YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
M
/
mực
同拼寫詞:
mức
mực
墨魚
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — mực: nặng (低短塞音)
?
詞義
墨魚,一種體內有墨囊能噴墨的軟體動物
常用搭配
mực nướng
烤墨魚
mực khô
乾墨魚
例句
Tôi thích ăn mực nướng.
我喜歡吃烤墨魚。
Mực có thể phun mực để tự vệ.
墨魚會噴墨自衛。
出現在這些詞條中
độ sâu
深度
bút máy
鋼筆
khô mực
魷魚絲
công bộc
公僕
chừng mực
分寸
máy đọc sách
電子書閱讀器
tấm gương mẫu mực
楷模
độ cao so với mực nước biển
海拔
相關詞彙
tàn tật
殘障
đường cùng
絕路
ổ cứng di động
行動硬碟
thẻ nhớ
記憶卡
hai mươi nghìn
兩萬越南盾
khải hoàn ca
凱歌
常見問題
「墨魚」越南語怎麼說?
「墨魚」的越南語是 mực。
mực 是什麼意思?
mực 的意思是「墨魚」(名詞)。墨魚,一種體內有墨囊能噴墨的軟體動物
mực 怎麼發音?
mực 有 1 個音節:mực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mực 常用嗎?
mực 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
mực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn mực nướng.(我喜歡吃烤墨魚。);Mực có thể phun mực để tự vệ.(墨魚會噴墨自衛。)。
想讓「mực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store