YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trọng thể
trọng thể
隆重
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trọng: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
隆重,莊重
常用搭配
buổi lễ trọng thể
隆重的儀式
tiệc trọng thể
隆重的宴會
例句
Lễ khai mạc rất trọng thể.
開幕式非常隆重。
Họ tổ chức một bữa tiệc trọng thể.
他們舉辦了隆重的宴會。
出現在這些詞條中
thể diện
面子
thể chất
體質
情感百態
thịnh vượng
興盛
lạc lối
迷路
trút ra
發洩
mất kiểm soát
失控
rực rỡ
燦爛
trùng hợp
巧合
常見問題
「隆重」越南語怎麼說?
「隆重」的越南語是 trọng thể。
trọng thể 是什麼意思?
trọng thể 的意思是「隆重」(形容詞)。隆重,莊重
trọng thể 怎麼發音?
trọng thể 有 2 個音節:trọng: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trọng thể 常用嗎?
trọng thể 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trọng thể 在句子裡怎麼用?
例如:Lễ khai mạc rất trọng thể.(開幕式非常隆重。);Họ tổ chức một bữa tiệc trọng thể.(他們舉辦了隆重的宴會。)。
想讓「trọng thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store