YiWordsYiWords

khăn quàng cổ

圍巾

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — khăn: ngang (平音) · quàng: huyền (低降) · cổ: hỏi (曲折升) ?

khăn quàng cổ 圍巾

詞義

常用搭配

quàng khăn quàng cổ
圍圍巾
khăn quàng cổ len
毛線圍巾

例句

Cô ấy quàng khăn quàng cổ vào mùa đông.
她冬天圍圍巾。
Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang.
圍巾是時尚配飾。

相關詞彙

常見問題

「圍巾」越南語怎麼說?
「圍巾」的越南語是 khăn quàng cổ。
khăn quàng cổ 是什麼意思?
khăn quàng cổ 的意思是「圍巾」(名詞)。圍巾,圍在脖子上的保暖或裝飾布料
khăn quàng cổ 怎麼發音?
khăn quàng cổ 有 3 個音節:khăn: ngang (平音) · quàng: huyền (低降) · cổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khăn quàng cổ 常用嗎?
khăn quàng cổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khăn quàng cổ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy quàng khăn quàng cổ vào mùa đông.(她冬天圍圍巾。);Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang.(圍巾是時尚配飾。)。

想讓「khăn quàng cổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始