YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiến máu
hiến máu
捐血
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiến: sắc (高升) · máu: sắc (高升)
?
詞義
自願捐獻血液
常用搭配
hiến máu nhân đạo
無償獻血
đi hiến máu
去獻血
例句
Tôi vừa đi hiến máu hôm qua.
我昨天剛去獻血。
Nhiều người trẻ tham gia hiến máu.
許多年輕人參加獻血。
出現在這些詞條中
hiến
獻出
相關詞彙
đờ đẫn
失智
cao minh
高明
ý định
意圖
không làm được
辦不到
xuất ngũ
退伍
đương sự
當事人
常見問題
「捐血」越南語怎麼說?
「捐血」的越南語是 hiến máu。
hiến máu 是什麼意思?
hiến máu 的意思是「捐血」(動詞)。自願捐獻血液
hiến máu 怎麼發音?
hiến máu 有 2 個音節:hiến: sắc (高升) · máu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiến máu 常用嗎?
hiến máu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hiến máu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa đi hiến máu hôm qua.(我昨天剛去獻血。);Nhiều người trẻ tham gia hiến máu.(許多年輕人參加獻血。)。
想讓「hiến máu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store