YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ý định
ý định
意圖
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ý: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
意圖,打算做某事的想法
常用搭配
ý định tốt
好意
ý định xấu
惡意
例句
Tôi không có ý định làm phiền bạn.
我無意打擾你。
Anh ấy có ý định đi du học.
他有出國留學的打算。
出現在這些詞條中
ác
惡
tự sát
自殺
xấu xa
醜惡
báo thù
報仇
ý định ban đầu
初衷
tà ác
邪惡
phỏng đoán
猜測
相關詞彙
không làm được
辦不到
xuất ngũ
退伍
cao minh
高明
đờ đẫn
失智
hiến máu
捐血
đương sự
當事人
常見問題
「意圖」越南語怎麼說?
「意圖」的越南語是 ý định。
ý định 是什麼意思?
ý định 的意思是「意圖」(名詞)。意圖,打算做某事的想法
ý định 怎麼發音?
ý định 有 2 個音節:ý: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý định 常用嗎?
ý định 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ý định 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không có ý định làm phiền bạn.(我無意打擾你。);Anh ấy có ý định đi du học.(他有出國留學的打算。)。
想讓「ý định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store