YiWordsYiWords

ý định

意圖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ý: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

ý định 意圖

詞義

常用搭配

ý định tốt
好意
ý định xấu
惡意

例句

Tôi không có ý định làm phiền bạn.
我無意打擾你。
Anh ấy có ý định đi du học.
他有出國留學的打算。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「意圖」越南語怎麼說?
「意圖」的越南語是 ý định。
ý định 是什麼意思?
ý định 的意思是「意圖」(名詞)。意圖,打算做某事的想法
ý định 怎麼發音?
ý định 有 2 個音節:ý: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý định 常用嗎?
ý định 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ý định 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không có ý định làm phiền bạn.(我無意打擾你。);Anh ấy có ý định đi du học.(他有出國留學的打算。)。

想讓「ý định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始