YiWordsYiWords

khen không ngớt

讚不絕口

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khen: ngang (平音) · không: ngang (平音) · ngớt: sắc (高升) ?

khen không ngớt 讚不絕口

詞義

常用搭配

khen không ngớt miệng
讚不絕口

例句

Mọi người khen không ngớt món ăn này.
大家對這道菜讚不絕口。
Cô giáo được khen không ngớt.
老師受到大家讚不絕口的稱讚。

相關詞彙

常見問題

「讚不絕口」越南語怎麼說?
「讚不絕口」的越南語是 khen không ngớt。
khen không ngớt 是什麼意思?
khen không ngớt 的意思是「讚不絕口」(短語)。不停地稱讚
khen không ngớt 怎麼發音?
khen không ngớt 有 3 個音節:khen: ngang (平音) · không: ngang (平音) · ngớt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khen không ngớt 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người khen không ngớt món ăn này.(大家對這道菜讚不絕口。);Cô giáo được khen không ngớt.(老師受到大家讚不絕口的稱讚。)。

想讓「khen không ngớt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始