YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mồi nhử
mồi nhử
誘餌
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mồi: huyền (低降) · nhử: hỏi (曲折升)
?
詞義
誘餌,用來引誘的東西
常用搭配
mồi nhử cá
釣魚誘餌
đặt mồi nhử
放誘餌
例句
Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.
他用誘餌釣魚。
Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.
警察放誘餌抓罪犯。
相關詞彙
chứng từ
憑證
sập
倒塌
nóng bỏng
火熱
giới giải trí
演藝圈
công vụ
公務
hoa lan
蘭花
常見問題
「誘餌」越南語怎麼說?
「誘餌」的越南語是 mồi nhử。
mồi nhử 是什麼意思?
mồi nhử 的意思是「誘餌」(名詞)。誘餌,用來引誘的東西
mồi nhử 怎麼發音?
mồi nhử 有 2 個音節:mồi: huyền (低降) · nhử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mồi nhử 常用嗎?
mồi nhử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mồi nhử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.(他用誘餌釣魚。);Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.(警察放誘餌抓罪犯。)。
想讓「mồi nhử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store