YiWordsYiWords

mồi nhử

誘餌

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mồi: huyền (低降) · nhử: hỏi (曲折升) ?

mồi nhử 誘餌

詞義

常用搭配

mồi nhử cá
釣魚誘餌
đặt mồi nhử
放誘餌

例句

Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.
他用誘餌釣魚。
Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.
警察放誘餌抓罪犯。

相關詞彙

常見問題

「誘餌」越南語怎麼說?
「誘餌」的越南語是 mồi nhử。
mồi nhử 是什麼意思?
mồi nhử 的意思是「誘餌」(名詞)。誘餌,用來引誘的東西
mồi nhử 怎麼發音?
mồi nhử 有 2 個音節:mồi: huyền (低降) · nhử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mồi nhử 常用嗎?
mồi nhử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mồi nhử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng mồi nhử để câu cá.(他用誘餌釣魚。);Cảnh sát đặt mồi nhử bắt tội phạm.(警察放誘餌抓罪犯。)。

想讓「mồi nhử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始