YiWordsYiWords

séc

支票

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — séc: sắc (高升) ?

séc 支票

詞義

常用搭配

ký séc
簽支票
rút séc
取支票

例句

Anh ấy thanh toán bằng séc.
他用支票付款。
Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.
我需要把支票兌換成現金。

相關詞彙

常見問題

「支票」越南語怎麼說?
「支票」的越南語是 séc。
séc 是什麼意思?
séc 的意思是「支票」(名詞)。支票
séc 怎麼發音?
séc 有 1 個音節:séc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
séc 常用嗎?
séc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
séc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thanh toán bằng séc.(他用支票付款。);Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.(我需要把支票兌換成現金。)。

想讓「séc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始