YiWordsYiWords

同拼寫詞:khỉ đột

khí đốt

天然氣

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · đốt: sắc (高升) ?

khí đốt 天然氣

詞義

常用搭配

khai thác khí đốt
開採天然氣
đường ống khí đốt
天然氣管道

例句

Khí đốt được sử dụng để nấu ăn.
天然氣用於做飯。
Giá khí đốt đang tăng lên.
天然氣價格正在上漲。

相關詞彙

常見問題

「天然氣」越南語怎麼說?
「天然氣」的越南語是 khí đốt。
khí đốt 是什麼意思?
khí đốt 的意思是「天然氣」(名詞)。天然氣(天然存在的可燃氣體,主要成分為甲烷)
khí đốt 怎麼發音?
khí đốt 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · đốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí đốt 常用嗎?
khí đốt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khí đốt 在句子裡怎麼用?
例如:Khí đốt được sử dụng để nấu ăn.(天然氣用於做飯。);Giá khí đốt đang tăng lên.(天然氣價格正在上漲。)。

想讓「khí đốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始