YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chậu
同拼寫詞:
cháu
chậu
盆子
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chậu: nặng (低短塞音)
?
詞義
盆,盛水或種花用的容器
常用搭配
chậu hoa
花盆
chậu rửa
洗臉盆
例句
Tôi mua một chậu hoa mới.
我買了一個新花盆。
Chậu này dùng để rửa mặt.
這個盆用來洗臉。
出現在這些詞條中
tràn
溢出
cỏ hoa
花卉
hoa lan
蘭花
chậu cây
花盆
chậu rửa
水槽
bậu cửa sổ
窗台
chậu rửa mặt
臉盆
相關詞彙
kho
倉庫
năng lượng mặt trời
太陽能
chìm
沉沒
nghiêm trọng
嚴重
cúm
流感
nhi khoa
小兒科
常見問題
「盆子」越南語怎麼說?
「盆子」的越南語是 chậu。
chậu 是什麼意思?
chậu 的意思是「盆子」(名詞)。盆,盛水或種花用的容器
chậu 怎麼發音?
chậu 有 1 個音節:chậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chậu 常用嗎?
chậu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chậu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chậu hoa mới.(我買了一個新花盆。);Chậu này dùng để rửa mặt.(這個盆用來洗臉。)。
想讓「chậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store