YiWordsYiWords

khí quyển

大氣

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · quyển: hỏi (曲折升) ?

khí quyển 大氣

詞義

常用搭配

khí quyển Trái Đất
地球大氣
lớp khí quyển
大氣層

例句

Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.
大氣保護我們免受紫外線傷害。
Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.
大氣污染越來越嚴重。

相關詞彙

常見問題

「大氣」越南語怎麼說?
「大氣」的越南語是 khí quyển。
khí quyển 是什麼意思?
khí quyển 的意思是「大氣」(名詞)。包圍地球的氣體層
khí quyển 怎麼發音?
khí quyển 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · quyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí quyển 常用嗎?
khí quyển 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khí quyển 在句子裡怎麼用?
例如:Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.(大氣保護我們免受紫外線傷害。);Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.(大氣污染越來越嚴重。)。

想讓「khí quyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始