YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ lực
chủ lực
主力
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
主要力量,主力軍
常用搭配
lực lượng chủ lực
主力部隊
đội chủ lực
主力隊
例句
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội.
他是球隊的主力球員。
Chủ lực của công ty là sản xuất điện tử.
公司的主力是電子產品生產。
出現在這些詞條中
dệt may
紡織
cây trồng
農作物
相關詞彙
rèm cửa sổ
遮光板
khí quyển
大氣
sóng lớn
巨浪
sao Hải Vương
海王星
tê giác
犀牛
dã thú
野獸
常見問題
「主力」越南語怎麼說?
「主力」的越南語是 chủ lực。
chủ lực 是什麼意思?
chủ lực 的意思是「主力」(名詞)。主要力量,主力軍
chủ lực 怎麼發音?
chủ lực 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ lực 常用嗎?
chủ lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chủ lực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội.(他是球隊的主力球員。);Chủ lực của công ty là sản xuất điện tử.(公司的主力是電子產品生產。)。
想讓「chủ lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store