YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sóng lớn
sóng lớn
巨浪
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sóng: sắc (高升) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
海洋或湖面上高大有力的波浪
常用搭配
sóng lớn dữ dội
巨浪洶湧
đợt sóng lớn
一陣巨浪
例句
Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.
巨浪讓船猛烈搖晃。
Chúng tôi tránh xa sóng lớn.
我們避開了巨浪。
出現在這些詞條中
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
相關詞彙
khí quyển
大氣
rèm cửa sổ
遮光板
chủ lực
主力
sao Hải Vương
海王星
tê giác
犀牛
dã thú
野獸
常見問題
「巨浪」越南語怎麼說?
「巨浪」的越南語是 sóng lớn。
sóng lớn 是什麼意思?
sóng lớn 的意思是「巨浪」(名詞)。海洋或湖面上高大有力的波浪
sóng lớn 怎麼發音?
sóng lớn 有 2 個音節:sóng: sắc (高升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sóng lớn 常用嗎?
sóng lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sóng lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.(巨浪讓船猛烈搖晃。);Chúng tôi tránh xa sóng lớn.(我們避開了巨浪。)。
想讓「sóng lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store