YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khiếu nại
khiếu nại
申訴
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khiếu: sắc (高升) · nại: nặng (低短塞音)
?
詞義
投訴,對服務或商品不滿提出意見
常用搭配
gửi khiếu nại
提交投訴
giải quyết khiếu nại
處理投訴
例句
Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.
顧客對服務提出了投訴。
Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.
我想投訴這筆訂單。
相關詞彙
đã qua sử dụng
二手
phát hiện ra
查出
kỳ lạ
奇怪
bệnh tật
疾病
cứu trợ thiên tai
救災
triển lãm ô tô
車展
常見問題
「申訴」越南語怎麼說?
「申訴」的越南語是 khiếu nại。
khiếu nại 是什麼意思?
khiếu nại 的意思是「申訴」(動詞)。投訴,對服務或商品不滿提出意見
khiếu nại 怎麼發音?
khiếu nại 有 2 個音節:khiếu: sắc (高升) · nại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khiếu nại 常用嗎?
khiếu nại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khiếu nại 在句子裡怎麼用?
例如:Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.(顧客對服務提出了投訴。);Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.(我想投訴這筆訂單。)。
想讓「khiếu nại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store