YiWordsYiWords

khinh công

輕功

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khinh: ngang (平音) · công: ngang (平音) ?

khinh công 輕功

詞義

常用搭配

luyện khinh công
練輕功
thi triển khinh công
施展輕功

例句

Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.
他施展輕功非常厲害。
Khinh công giúp di chuyển nhanh.
輕功能讓人快速移動。

相關詞彙

常見問題

「輕功」越南語怎麼說?
「輕功」的越南語是 khinh công。
khinh công 是什麼意思?
khinh công 的意思是「輕功」(名詞)。輕功(武俠小說中的輕身術,能讓人輕盈快速移動的武術技巧)
khinh công 怎麼發音?
khinh công 有 2 個音節:khinh: ngang (平音) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khinh công 常用嗎?
khinh công 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khinh công 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.(他施展輕功非常厲害。);Khinh công giúp di chuyển nhanh.(輕功能讓人快速移動。)。

想讓「khinh công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始