YiWordsYiWords

khinh khí cầu

熱氣球

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — khinh: ngang (平音) · khí: sắc (高升) · cầu: huyền (低降) ?

khinh khí cầu 熱氣球

詞義

常用搭配

bay khinh khí cầu
乘坐熱氣球
lễ hội khinh khí cầu
熱氣球節

例句

Tôi muốn thử bay khinh khí cầu.
我想嘗試乘坐熱氣球。
Khinh khí cầu bay trên bầu trời xanh.
熱氣球在藍天上飛翔。

相關詞彙

常見問題

「熱氣球」越南語怎麼說?
「熱氣球」的越南語是 khinh khí cầu。
khinh khí cầu 是什麼意思?
khinh khí cầu 的意思是「熱氣球」(名詞)。熱氣球
khinh khí cầu 怎麼發音?
khinh khí cầu 有 3 個音節:khinh: ngang (平音) · khí: sắc (高升) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khinh khí cầu 常用嗎?
khinh khí cầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khinh khí cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thử bay khinh khí cầu.(我想嘗試乘坐熱氣球。);Khinh khí cầu bay trên bầu trời xanh.(熱氣球在藍天上飛翔。)。

想讓「khinh khí cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始