YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khổ luyện
khổ luyện
苦練
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khổ: hỏi (曲折升) · luyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
刻苦訓練,努力練習
常用搭配
khổ luyện võ thuật
苦練武術
khổ luyện kỹ năng
苦練技能
例句
Anh ấy khổ luyện mỗi ngày.
他每天苦練。
Muốn giỏi phải khổ luyện.
想要精通必須苦練。
相關詞彙
cơ bụng
腹肌
cử tạ
舉重
mái chèo
槳
cung
弓
ha
哈
ngoan
乖
常見問題
「苦練」越南語怎麼說?
「苦練」的越南語是 khổ luyện。
khổ luyện 是什麼意思?
khổ luyện 的意思是「苦練」(動詞)。刻苦訓練,努力練習
khổ luyện 怎麼發音?
khổ luyện 有 2 個音節:khổ: hỏi (曲折升) · luyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khổ luyện 常用嗎?
khổ luyện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khổ luyện 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy khổ luyện mỗi ngày.(他每天苦練。);Muốn giỏi phải khổ luyện.(想要精通必須苦練。)。
想讓「khổ luyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store