YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cơ bụng
cơ bụng
腹肌
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cơ: ngang (平音) · bụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
腹肌
常用搭配
bài tập cơ bụng
腹肌鍛煉
căng cơ bụng
拉傷腹肌
例句
Tôi tập cơ bụng mỗi ngày.
我每天鍛煉腹肌。
Cơ bụng giúp bảo vệ nội tạng.
腹肌有助於保護內臟。
出現在這些詞條中
cơ bụng 6 múi
六塊腹肌
骨骼與肌肉
cơ nhị đầu đùi
股二頭肌
xương đòn
鎖骨
đốt sống cổ
脊椎
xương
骨頭
khớp
關節
常見問題
「腹肌」越南語怎麼說?
「腹肌」的越南語是 cơ bụng。
cơ bụng 是什麼意思?
cơ bụng 的意思是「腹肌」(名詞)。腹肌
cơ bụng 怎麼發音?
cơ bụng 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · bụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ bụng 常用嗎?
cơ bụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cơ bụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tập cơ bụng mỗi ngày.(我每天鍛煉腹肌。);Cơ bụng giúp bảo vệ nội tạng.(腹肌有助於保護內臟。)。
想讓「cơ bụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store