YiWordsYiWords

khoa trương

高調

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khoa: ngang (平音) · trương: ngang (平音) ?

khoa trương 高調

詞義

常用搭配

phát biểu khoa trương
高調發言
hành động khoa trương
高調行為

例句

Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.
他說起成績時很高調。
Cô ấy không thích sống khoa trương.
她不喜歡高調生活。

性格類型

常見問題

「高調」越南語怎麼說?
「高調」的越南語是 khoa trương。
khoa trương 是什麼意思?
khoa trương 的意思是「高調」(形容詞)。高調,張揚,炫耀
khoa trương 怎麼發音?
khoa trương 有 2 個音節:khoa: ngang (平音) · trương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoa trương 常用嗎?
khoa trương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khoa trương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.(他說起成績時很高調。);Cô ấy không thích sống khoa trương.(她不喜歡高調生活。)。

想讓「khoa trương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始