YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khoa trương
khoa trương
高調
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khoa: ngang (平音) · trương: ngang (平音)
?
詞義
高調,張揚,炫耀
常用搭配
phát biểu khoa trương
高調發言
hành động khoa trương
高調行為
例句
Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.
他說起成績時很高調。
Cô ấy không thích sống khoa trương.
她不喜歡高調生活。
性格類型
ngu muội
愚昧
không kiêng nể
肆無忌憚
ngang dọc
縱橫
oai phong
威風
bề thế
氣派
nhã nhặn
斯文
常見問題
「高調」越南語怎麼說?
「高調」的越南語是 khoa trương。
khoa trương 是什麼意思?
khoa trương 的意思是「高調」(形容詞)。高調,張揚,炫耀
khoa trương 怎麼發音?
khoa trương 有 2 個音節:khoa: ngang (平音) · trương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoa trương 常用嗎?
khoa trương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khoa trương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất khoa trương khi nói về thành tích.(他說起成績時很高調。);Cô ấy không thích sống khoa trương.(她不喜歡高調生活。)。
想讓「khoa trương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store