YiWordsYiWords

không kiêng nể

肆無忌憚

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · kiêng: ngang (平音) · nể: hỏi (曲折升) ?

không kiêng nể 肆無忌憚

詞義

常用搭配

hành động không kiêng nể
肆無忌憚地行動
phê bình không kiêng nể
毫無顧忌地批評

例句

Anh ta nói không kiêng nể ai.
他說話肆無忌憚。
Cô ấy làm việc không kiêng nể gì cả.
她做事毫無顧忌。

性格類型

常見問題

「肆無忌憚」越南語怎麼說?
「肆無忌憚」的越南語是 không kiêng nể。
không kiêng nể 是什麼意思?
không kiêng nể 的意思是「肆無忌憚」(形容詞)。肆無忌憚; 毫無顧忌
không kiêng nể 怎麼發音?
không kiêng nể 有 3 個音節:không: ngang (平音) · kiêng: ngang (平音) · nể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không kiêng nể 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta nói không kiêng nể ai.(他說話肆無忌憚。);Cô ấy làm việc không kiêng nể gì cả.(她做事毫無顧忌。)。

想讓「không kiêng nể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始