YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khoản lớn
khoản lớn
大筆
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khoản: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
大筆,大量(多指金錢)
常用搭配
khoản lớn tiền
大筆錢
khoản lớn đầu tư
大筆投資
例句
Anh ấy vừa nhận được một khoản lớn.
他剛收到一大筆錢。
Cần khoản lớn để mở công ty.
開公司需要大筆資金。
出現在這些詞條中
nợ
欠
相關詞彙
thuế vụ
稅務
cấp vốn
撥款
người nộp thuế
納稅人
khó hiểu
莫名其妙
trung thành với
忠於
dây leo
藤蔓
常見問題
「大筆」越南語怎麼說?
「大筆」的越南語是 khoản lớn。
khoản lớn 是什麼意思?
khoản lớn 的意思是「大筆」(名詞)。大筆,大量(多指金錢)
khoản lớn 怎麼發音?
khoản lớn 有 2 個音節:khoản: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoản lớn 常用嗎?
khoản lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khoản lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa nhận được một khoản lớn.(他剛收到一大筆錢。);Cần khoản lớn để mở công ty.(開公司需要大筆資金。)。
想讓「khoản lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store