khoanh tay đứng nhìn 袖手旁觀 短語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — khoanh: ngang (平音) · tay: ngang (平音) · đứng: sắc (高升) · nhìn: huyền (低降) ?