YiWordsYiWords

làm theo

照辦

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · theo: ngang (平音) ?

làm theo 照辦

詞義

常用搭配

làm theo hướng dẫn
照辦指示
làm theo yêu cầu
照辦要求

例句

Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.
我只是照辦指示而已。
Mọi người đều làm theo quy định.
大家都照辦規定。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「照辦」越南語怎麼說?
「照辦」的越南語是 làm theo。
làm theo 是什麼意思?
làm theo 的意思是「照辦」(動詞)。按照去做,照辦
làm theo 怎麼發音?
làm theo 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm theo 常用嗎?
làm theo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm theo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.(我只是照辦指示而已。);Mọi người đều làm theo quy định.(大家都照辦規定。)。

想讓「làm theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始