YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm theo
làm theo
照辦
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · theo: ngang (平音)
?
詞義
按照去做,照辦
常用搭配
làm theo hướng dẫn
照辦指示
làm theo yêu cầu
照辦要求
例句
Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.
我只是照辦指示而已。
Mọi người đều làm theo quy định.
大家都照辦規定。
出現在這些詞條中
theo
根據
đặt làm
訂做
theo pháp luật
依法
hướng dẫn sử dụng
說明書
giáo trình
教學
相關詞彙
lẽ thường
常理
trước thời hạn
提早到達
mười ngày đầu tháng
上旬
không cho
不予
vòng loại
預賽
tiếp sức
接力
常見問題
「照辦」越南語怎麼說?
「照辦」的越南語是 làm theo。
làm theo 是什麼意思?
làm theo 的意思是「照辦」(動詞)。按照去做,照辦
làm theo 怎麼發音?
làm theo 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm theo 常用嗎?
làm theo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm theo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.(我只是照辦指示而已。);Mọi người đều làm theo quy định.(大家都照辦規定。)。
想讓「làm theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store