YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khơi dậy
khơi dậy
激起
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khơi: ngang (平音) · dậy: nặng (低短塞音)
?
詞義
激起、喚起某種情感或現象
掀起波瀾,推動發展
常用搭配
khơi dậy cảm xúc
激發情感
khơi dậy phong trào
掀起運動
例句
Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.
這首歌喚起了童年回憶。
Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.
比賽激發了學習熱情。
日常小動作
vòm
拱形
nhất cử nhất động
一舉一動
đi nhờ vả
投奔
ngồi vào chỗ
就座
lao tới
衝向
theo kịp
跟上
常見問題
「激起」越南語怎麼說?
「激起」的越南語是 khơi dậy。
khơi dậy 是什麼意思?
khơi dậy 的意思是「激起」(動詞)。激起、喚起某種情感或現象; 掀起波瀾,推動發展
khơi dậy 怎麼發音?
khơi dậy 有 2 個音節:khơi: ngang (平音) · dậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khơi dậy 常用嗎?
khơi dậy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khơi dậy 在句子裡怎麼用?
例如:Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.(這首歌喚起了童年回憶。);Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.(比賽激發了學習熱情。)。
想讓「khơi dậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store