YiWordsYiWords

khơi dậy

激起

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khơi: ngang (平音) · dậy: nặng (低短塞音) ?

khơi dậy 激起

詞義

常用搭配

khơi dậy cảm xúc
激發情感
khơi dậy phong trào
掀起運動

例句

Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.
這首歌喚起了童年回憶。
Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.
比賽激發了學習熱情。

日常小動作

常見問題

「激起」越南語怎麼說?
「激起」的越南語是 khơi dậy。
khơi dậy 是什麼意思?
khơi dậy 的意思是「激起」(動詞)。激起、喚起某種情感或現象; 掀起波瀾,推動發展
khơi dậy 怎麼發音?
khơi dậy 有 2 個音節:khơi: ngang (平音) · dậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khơi dậy 常用嗎?
khơi dậy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khơi dậy 在句子裡怎麼用?
例如:Bài hát này khơi dậy ký ức tuổi thơ.(這首歌喚起了童年回憶。);Cuộc thi đã khơi dậy tinh thần học tập.(比賽激發了學習熱情。)。

想讓「khơi dậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始