YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
theo kịp
theo kịp
跟上
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)
?
詞義
趕上,跟上
常用搭配
theo kịp tiến độ
跟上進度
theo kịp xu hướng
跟上潮流
例句
Tôi không theo kịp bài giảng.
我跟不上講課。
Cô ấy luôn theo kịp thời đại.
她總是跟上時代。
出現在這些詞條中
không theo kịp
跟不上
相關詞彙
ngưỡng cửa
門檻
biệt thự
別墅
than đá
煤炭
một ít
少量
dao cạo râu
刮鬍刀
ảo ảnh
幻影
常見問題
「跟上」越南語怎麼說?
「跟上」的越南語是 theo kịp。
theo kịp 是什麼意思?
theo kịp 的意思是「跟上」(動詞)。趕上,跟上
theo kịp 怎麼發音?
theo kịp 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo kịp 常用嗎?
theo kịp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không theo kịp bài giảng.(我跟不上講課。);Cô ấy luôn theo kịp thời đại.(她總是跟上時代。)。
想讓「theo kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store