YiWordsYiWords

theo kịp

跟上

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音) ?

theo kịp 跟上

詞義

常用搭配

theo kịp tiến độ
跟上進度
theo kịp xu hướng
跟上潮流

例句

Tôi không theo kịp bài giảng.
我跟不上講課。
Cô ấy luôn theo kịp thời đại.
她總是跟上時代。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「跟上」越南語怎麼說?
「跟上」的越南語是 theo kịp。
theo kịp 是什麼意思?
theo kịp 的意思是「跟上」(動詞)。趕上,跟上
theo kịp 怎麼發音?
theo kịp 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo kịp 常用嗎?
theo kịp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không theo kịp bài giảng.(我跟不上講課。);Cô ấy luôn theo kịp thời đại.(她總是跟上時代。)。

想讓「theo kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始