YiWordsYiWords

ngồi vào chỗ

就座

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — ngồi: huyền (低降) · vào: huyền (低降) · chỗ: ngã (顫升) ?

ngồi vào chỗ 就座

詞義

常用搭配

ngồi vào chỗ của mình
坐到自己的座位上
ngồi vào chỗ ngay ngắn
端正就座

例句

Mọi người hãy ngồi vào chỗ.
大家請就座。
Anh ấy ngồi vào chỗ trong lớp.
他在教室裡坐到座位上。

日常小動作

常見問題

「就座」越南語怎麼說?
「就座」的越南語是 ngồi vào chỗ。
ngồi vào chỗ 是什麼意思?
ngồi vào chỗ 的意思是「就座」(動詞)。坐到座位上; 入座
ngồi vào chỗ 怎麼發音?
ngồi vào chỗ 有 3 個音節:ngồi: huyền (低降) · vào: huyền (低降) · chỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi vào chỗ 常用嗎?
ngồi vào chỗ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngồi vào chỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người hãy ngồi vào chỗ.(大家請就座。);Anh ấy ngồi vào chỗ trong lớp.(他在教室裡坐到座位上。)。

想讓「ngồi vào chỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始