YiWordsYiWords

khởi hành

啟程

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降) ?

khởi hành 啟程

詞義

常用搭配

khởi hành đi công tác
啟程出差
khởi hành sớm
早早啟程

例句

Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.
我們明早啟程。
Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.
公車準時出發了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「啟程」越南語怎麼說?
「啟程」的越南語是 khởi hành。
khởi hành 是什麼意思?
khởi hành 的意思是「啟程」(動詞)。啟程,出發
khởi hành 怎麼發音?
khởi hành 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi hành 常用嗎?
khởi hành 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khởi hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.(我們明早啟程。);Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.(公車準時出發了。)。

想讓「khởi hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始