YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khởi hành
khởi hành
啟程
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)
?
詞義
啟程,出發
常用搭配
khởi hành đi công tác
啟程出差
khởi hành sớm
早早啟程
例句
Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.
我們明早啟程。
Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.
公車準時出發了。
出現在這些詞條中
cổng lên máy bay
登機門
相關詞彙
toàn thế giới
全世界
thị thực
簽證
kỳ nghỉ hè
暑假
công du
出訪
nguyên
原本
ngăn
阻止
常見問題
「啟程」越南語怎麼說?
「啟程」的越南語是 khởi hành。
khởi hành 是什麼意思?
khởi hành 的意思是「啟程」(動詞)。啟程,出發
khởi hành 怎麼發音?
khởi hành 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi hành 常用嗎?
khởi hành 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khởi hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng mai.(我們明早啟程。);Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.(公車準時出發了。)。
想讓「khởi hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store