YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khởi nghiệp
khởi nghiệp
創業
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · nghiệp: nặng (低短塞音)
?
詞義
創業,自主開創事業
常用搭配
khởi nghiệp thành công
創業成功
ý tưởng khởi nghiệp
創業想法
例句
Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
他畢業後決定創業。
Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.
許多年輕人想創業。
相關詞彙
thu phí
收費
anh
哥哥
tăng trưởng
成長
Vạn Lý Trường Thành
萬里長城
tuyệt
極好
cố
努力
常見問題
「創業」越南語怎麼說?
「創業」的越南語是 khởi nghiệp。
khởi nghiệp 是什麼意思?
khởi nghiệp 的意思是「創業」(動詞)。創業,自主開創事業
khởi nghiệp 怎麼發音?
khởi nghiệp 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi nghiệp 常用嗎?
khởi nghiệp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khởi nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.(他畢業後決定創業。);Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.(許多年輕人想創業。)。
想讓「khởi nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store