YiWordsYiWords

thu phí

收費

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · phí: sắc (高升) ?

thu phí 收費

詞義

常用搭配

thu phí dịch vụ
收服務費
thu phí cầu đường
收過路費

例句

Chúng tôi không thu phí đăng ký.
我們不收註冊費。
Họ bắt đầu thu phí gửi xe.
他們開始收停車費了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「收費」越南語怎麼說?
「收費」的越南語是 thu phí。
thu phí 是什麼意思?
thu phí 的意思是「收費」(動詞)。收費,收取費用
thu phí 怎麼發音?
thu phí 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu phí 常用嗎?
thu phí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thu phí 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi không thu phí đăng ký.(我們不收註冊費。);Họ bắt đầu thu phí gửi xe.(他們開始收停車費了。)。

想讓「thu phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始