YiWordsYiWords

tăng trưởng

成長

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tăng: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升) ?

tăng trưởng 成長

詞義

常用搭配

tăng trưởng kinh tế
經濟增長
tốc độ tăng trưởng
增長速度

例句

Kinh tế tăng trưởng nhanh.
經濟增長很快。
Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.
今年的增長速度更高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「成長」越南語怎麼說?
「成長」的越南語是 tăng trưởng。
tăng trưởng 是什麼意思?
tăng trưởng 的意思是「成長」(動詞)。增長;增加
tăng trưởng 怎麼發音?
tăng trưởng 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng trưởng 常用嗎?
tăng trưởng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tăng trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Kinh tế tăng trưởng nhanh.(經濟增長很快。);Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.(今年的增長速度更高。)。

想讓「tăng trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始