YiWordsYiWords

khởi tố

起訴

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · tố: sắc (高升) ?

khởi tố 起訴

詞義

常用搭配

khởi tố vụ án
起訴案件
khởi tố bị can
起訴被告

例句

Cảnh sát đã khởi tố vụ án.
警方已經起訴了案件。
Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.
他因盜竊被起訴。

相關詞彙

常見問題

「起訴」越南語怎麼說?
「起訴」的越南語是 khởi tố。
khởi tố 是什麼意思?
khởi tố 的意思是「起訴」(動詞)。起訴; 提起訴訟
khởi tố 怎麼發音?
khởi tố 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · tố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi tố 常用嗎?
khởi tố 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khởi tố 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã khởi tố vụ án.(警方已經起訴了案件。);Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.(他因盜竊被起訴。)。

想讓「khởi tố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始