YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truy cứu
truy cứu
追究
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truy: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)
?
詞義
追究責任
追查
常用搭配
truy cứu trách nhiệm
追究責任
truy cứu pháp lý
追究法律責任
例句
Cảnh sát đang truy cứu vụ án.
警方正在追查案件。
Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.
我們會追究你的責任。
相關詞彙
bồi thường
補償
mẹ con
母子
dì
阿姨
nhân vật
人物
người nghèo
窮人
khởi tố
起訴
常見問題
「追究」越南語怎麼說?
「追究」的越南語是 truy cứu。
truy cứu 是什麼意思?
truy cứu 的意思是「追究」(動詞)。追究責任; 追查
truy cứu 怎麼發音?
truy cứu 有 2 個音節:truy: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truy cứu 常用嗎?
truy cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truy cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang truy cứu vụ án.(警方正在追查案件。);Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.(我們會追究你的責任。)。
想讓「truy cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store