YiWordsYiWords

truy cứu

追究

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — truy: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) ?

truy cứu 追究

詞義

常用搭配

truy cứu trách nhiệm
追究責任
truy cứu pháp lý
追究法律責任

例句

Cảnh sát đang truy cứu vụ án.
警方正在追查案件。
Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.
我們會追究你的責任。

相關詞彙

常見問題

「追究」越南語怎麼說?
「追究」的越南語是 truy cứu。
truy cứu 是什麼意思?
truy cứu 的意思是「追究」(動詞)。追究責任; 追查
truy cứu 怎麼發音?
truy cứu 有 2 個音節:truy: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truy cứu 常用嗎?
truy cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truy cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang truy cứu vụ án.(警方正在追查案件。);Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.(我們會追究你的責任。)。

想讓「truy cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始