YiWordsYiWords

bồi thường

補償

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bồi: huyền (低降) · thường: huyền (低降) ?

bồi thường 補償

詞義

常用搭配

bồi thường thiệt hại
賠償損失
bồi thường tổn thất
補償損失

例句

Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.
公司會補償客戶。
Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.
他必須賠償損失。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「補償」越南語怎麼說?
「補償」的越南語是 bồi thường。
bồi thường 是什麼意思?
bồi thường 的意思是「補償」(動詞)。補償,賠償
bồi thường 怎麼發音?
bồi thường 有 2 個音節:bồi: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồi thường 常用嗎?
bồi thường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bồi thường 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.(公司會補償客戶。);Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.(他必須賠償損失。)。

想讓「bồi thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始