YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bồi thường
bồi thường
補償
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bồi: huyền (低降) · thường: huyền (低降)
?
詞義
補償,賠償
常用搭配
bồi thường thiệt hại
賠償損失
bồi thường tổn thất
補償損失
例句
Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.
公司會補償客戶。
Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.
他必須賠償損失。
出現在這些詞條中
yêu cầu
要求
nguyên đơn
原告
yêu cầu bồi thường
索賠
相關詞彙
mẹ con
母子
dì
阿姨
nhân vật
人物
người nghèo
窮人
truy cứu
追究
khởi tố
起訴
常見問題
「補償」越南語怎麼說?
「補償」的越南語是 bồi thường。
bồi thường 是什麼意思?
bồi thường 的意思是「補償」(動詞)。補償,賠償
bồi thường 怎麼發音?
bồi thường 有 2 個音節:bồi: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồi thường 常用嗎?
bồi thường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bồi thường 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.(公司會補償客戶。);Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.(他必須賠償損失。)。
想讓「bồi thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store