YiWordsYiWords

không bao giờ nữa

再也不

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · bao: ngang (平音) · giờ: huyền (低降) · nữa: ngã (顫升) ?

không bao giờ nữa 再也不

詞義

例句

Tôi không bao giờ nữa quay lại đó.
我再也不會回那裡了。
Anh ấy không bao giờ nữa hút thuốc.
他再也不抽菸了。

表達多少與頻率

常見問題

「再也不」越南語怎麼說?
「再也不」的越南語是 không bao giờ nữa。
không bao giờ nữa 是什麼意思?
không bao giờ nữa 的意思是「再也不」(副詞)。再也(不); 永不
không bao giờ nữa 怎麼發音?
không bao giờ nữa 有 4 個音節:không: ngang (平音) · bao: ngang (平音) · giờ: huyền (低降) · nữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không bao giờ nữa 常用嗎?
không bao giờ nữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không bao giờ nữa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không bao giờ nữa quay lại đó.(我再也不會回那裡了。);Anh ấy không bao giờ nữa hút thuốc.(他再也不抽菸了。)。

想讓「không bao giờ nữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始