YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
loại đó
loại đó
那類
代詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — loại: nặng (低短塞音) · đó: sắc (高升)
?
詞義
那種
例句
Tôi không thích loại đó.
我不喜歡那種。
Bạn từng gặp người loại đó chưa?
你遇到過那種人嗎?
表達多少與頻率
đa số tuyệt đối
絕大多數
từng cái một
一一
tần suất
頻率
ít nhiều
或多或少
ước tính
估計
không bao giờ nữa
再也不
常見問題
「那類」越南語怎麼說?
「那類」的越南語是 loại đó。
loại đó 是什麼意思?
loại đó 的意思是「那類」(代詞)。那種
loại đó 怎麼發音?
loại đó 有 2 個音節:loại: nặng (低短塞音) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
loại đó 常用嗎?
loại đó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
loại đó 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không thích loại đó.(我不喜歡那種。);Bạn từng gặp người loại đó chưa?(你遇到過那種人嗎?)。
想讓「loại đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store