YiWordsYiWords

tần suất

頻率

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tần: huyền (低降) · suất: sắc (高升) ?

tần suất 頻率

詞義

常用搭配

tần suất cao
高頻率
tần suất thấp
低頻率

例句

Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?
你運動的頻率是多少?
Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.
他出現的頻率很低。

相關詞彙

常見問題

「頻率」越南語怎麼說?
「頻率」的越南語是 tần suất。
tần suất 是什麼意思?
tần suất 的意思是「頻率」(名詞)。頻率,次數
tần suất 怎麼發音?
tần suất 有 2 個音節:tần: huyền (低降) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tần suất 常用嗎?
tần suất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tần suất 在句子裡怎麼用?
例如:Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?(你運動的頻率是多少?);Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.(他出現的頻率很低。)。

想讓「tần suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始