YiWordsYiWords

không chỉ

不僅

連詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

không chỉ 不僅

詞義

例句

Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.
她不僅漂亮,還很聰明。
Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.
我不僅喜歡吃,還喜歡做飯。

出現在這些詞條中

因果關係表達

常見問題

「不僅」越南語怎麼說?
「不僅」的越南語是 không chỉ。
không chỉ 是什麼意思?
không chỉ 的意思是「不僅」(連詞)。不僅,不只
không chỉ 怎麼發音?
không chỉ 有 2 個音節:không: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không chỉ 常用嗎?
không chỉ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.(她不僅漂亮,還很聰明。);Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.(我不僅喜歡吃,還喜歡做飯。)。

想讓「không chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始