YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không chỉ
không chỉ
不僅
連詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
不僅,不只
例句
Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.
她不僅漂亮,還很聰明。
Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.
我不僅喜歡吃,還喜歡做飯。
出現在這些詞條中
chỉ ra
指出
因果關係表達
không những
不但
kẻo
免得
để tránh
以免
thuận tiện cho
便於
có lợi cho
有利於
giúp ích cho
有助於
常見問題
「不僅」越南語怎麼說?
「不僅」的越南語是 không chỉ。
không chỉ 是什麼意思?
không chỉ 的意思是「不僅」(連詞)。不僅,不只
không chỉ 怎麼發音?
không chỉ 有 2 個音節:không: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không chỉ 常用嗎?
không chỉ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.(她不僅漂亮,還很聰明。);Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.(我不僅喜歡吃,還喜歡做飯。)。
想讓「không chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store