YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ ra
chỉ ra
指出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
指出,指明
常用搭配
chỉ ra lỗi sai
指出錯誤
chỉ ra nguyên nhân
指出原因
例句
Thầy giáo chỉ ra lỗi của tôi.
老師指出了我的錯誤。
Bạn có thể chỉ ra vấn đề không?
你能指出問題嗎?
出現在這些詞條中
điểm mấu chốt
要點
巧妙表達
đàm phán
談判
gọi là
稱為
thăm
拜訪
phê bình
批評
phủ nhận
否認
truyền bá
傳播
常見問題
「指出」越南語怎麼說?
「指出」的越南語是 chỉ ra。
chỉ ra 是什麼意思?
chỉ ra 的意思是「指出」(動詞)。指出,指明
chỉ ra 怎麼發音?
chỉ ra 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ ra 常用嗎?
chỉ ra 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chỉ ra 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo chỉ ra lỗi của tôi.(老師指出了我的錯誤。);Bạn có thể chỉ ra vấn đề không?(你能指出問題嗎?)。
想讓「chỉ ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store