YiWordsYiWords

để tránh

以免

連詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — để: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升) ?

để tránh 以免

詞義

例句

Tôi mang ô để tránh mưa.
我帶傘以免下雨。
Hãy cẩn thận để tránh bị thương.
要小心以免受傷。

出現在這些詞條中

因果關係表達

常見問題

「以免」越南語怎麼說?
「以免」的越南語是 để tránh。
để tránh 是什麼意思?
để tránh 的意思是「以免」(連詞)。為了避免,防止
để tránh 怎麼發音?
để tránh 有 2 個音節:để: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
để tránh 常用嗎?
để tránh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
để tránh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang ô để tránh mưa.(我帶傘以免下雨。);Hãy cẩn thận để tránh bị thương.(要小心以免受傷。)。

想讓「để tránh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始