YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
để tránh
để tránh
以免
連詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — để: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升)
?
詞義
為了避免,防止
例句
Tôi mang ô để tránh mưa.
我帶傘以免下雨。
Hãy cẩn thận để tránh bị thương.
要小心以免受傷。
出現在這些詞條中
màn
蚊帳
đi vòng
繞行
cảm lạnh
感冒
đi đường vòng
走彎路
chữ sai chính tả
錯別字
ẩn náu
藏身
bệnh tật
疾病
因果關係表達
thuận tiện cho
便於
có lợi cho
有利於
giúp ích cho
有助於
kẻo
免得
không những
不但
không chỉ
不僅
常見問題
「以免」越南語怎麼說?
「以免」的越南語是 để tránh。
để tránh 是什麼意思?
để tránh 的意思是「以免」(連詞)。為了避免,防止
để tránh 怎麼發音?
để tránh 有 2 個音節:để: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
để tránh 常用嗎?
để tránh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
để tránh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang ô để tránh mưa.(我帶傘以免下雨。);Hãy cẩn thận để tránh bị thương.(要小心以免受傷。)。
想讓「để tránh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store