YiWordsYiWords

không dám nhận

不敢當

片語 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · dám: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) ?

không dám nhận 不敢當

詞義

例句

Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.
你畫得真好!——不敢當。
Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.
謝謝誇獎,我不敢當。

情感詞彙

常見問題

「不敢當」越南語怎麼說?
「不敢當」的越南語是 không dám nhận。
không dám nhận 是什麼意思?
không dám nhận 的意思是「不敢當」(片語)。不敢當(對稱讚、邀請等的謙虛回應)
không dám nhận 怎麼發音?
không dám nhận 有 3 個音節:không: ngang (平音) · dám: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không dám nhận 常用嗎?
không dám nhận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không dám nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.(你畫得真好!——不敢當。);Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.(謝謝誇獎,我不敢當。)。

想讓「không dám nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始