YiWordsYiWords

quyết chí vươn lên

奮發向上

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — quyết: sắc (高升) · chí: sắc (高升) · vươn: ngang (平音) · lên: ngang (平音) ?

quyết chí vươn lên 奮發向上

詞義

常用搭配

quyết tâm vươn lên
發憤圖強

例句

Anh ấy quyết chí vươn lên sau thất bại.
他失敗後發憤圖強。
Chúng ta phải quyết chí vươn lên.
我們要發憤圖強。

情感詞彙

常見問題

「奮發向上」越南語怎麼說?
「奮發向上」的越南語是 quyết chí vươn lên。
quyết chí vươn lên 是什麼意思?
quyết chí vươn lên 的意思是「奮發向上」(短語)。下定決心努力向上
quyết chí vươn lên 怎麼發音?
quyết chí vươn lên 有 4 個音節:quyết: sắc (高升) · chí: sắc (高升) · vươn: ngang (平音) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết chí vươn lên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết chí vươn lên sau thất bại.(他失敗後發憤圖強。);Chúng ta phải quyết chí vươn lên.(我們要發憤圖強。)。

想讓「quyết chí vươn lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始