YiWordsYiWords

ngữ khí

語調

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngữ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升) ?

ngữ khí 語調

詞義

常用搭配

ngữ điệu nhẹ nhàng
語氣溫和
ngữ điệu mạnh mẽ
語氣強烈

例句

Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.
她用愉快的語氣說話。
Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.
他的語氣很嚴肅。

情感詞彙

常見問題

「語調」越南語怎麼說?
「語調」的越南語是 ngữ khí。
ngữ khí 是什麼意思?
ngữ khí 的意思是「語調」(名詞)。說話時的語調,語氣
ngữ khí 怎麼發音?
ngữ khí 有 2 個音節:ngữ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngữ khí 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.(她用愉快的語氣說話。);Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.(他的語氣很嚴肅。)。

想讓「ngữ khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始