YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngữ khí
ngữ khí
語調
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngữ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升)
?
詞義
說話時的語調,語氣
常用搭配
ngữ điệu nhẹ nhàng
語氣溫和
ngữ điệu mạnh mẽ
語氣強烈
例句
Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.
她用愉快的語氣說話。
Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.
他的語氣很嚴肅。
情感詞彙
ôi trời
哎唷
thật là
真是的
không dám nhận
不敢當
đừng nhắc nữa
別再提了
quyết chí vươn lên
奮發向上
đúng rồi
沒錯
常見問題
「語調」越南語怎麼說?
「語調」的越南語是 ngữ khí。
ngữ khí 是什麼意思?
ngữ khí 的意思是「語調」(名詞)。說話時的語調,語氣
ngữ khí 怎麼發音?
ngữ khí 有 2 個音節:ngữ: ngã (顫升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngữ khí 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói với ngữ điệu vui vẻ.(她用愉快的語氣說話。);Ngữ điệu của anh ấy rất nghiêm túc.(他的語氣很嚴肅。)。
想讓「ngữ khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store