YiWordsYiWords

không nhất thiết

不一定

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · nhất: sắc (高升) · thiết: sắc (高升) ?

không nhất thiết 不一定

詞義

常用搭配

không nhất thiết phải
不一定要
không nhất thiết đúng
不一定對

例句

Bạn không nhất thiết phải đi.
你不一定要去。
Câu trả lời này không nhất thiết đúng.
這個答案不一定對。

進階程度表達

常見問題

「不一定」越南語怎麼說?
「不一定」的越南語是 không nhất thiết。
không nhất thiết 是什麼意思?
không nhất thiết 的意思是「不一定」(副詞)。不一定; 未必
không nhất thiết 怎麼發音?
không nhất thiết 有 3 個音節:không: ngang (平音) · nhất: sắc (高升) · thiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không nhất thiết 常用嗎?
không nhất thiết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
không nhất thiết 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn không nhất thiết phải đi.(你不一定要去。);Câu trả lời này không nhất thiết đúng.(這個答案不一定對。)。

想讓「không nhất thiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始