YiWordsYiWords

tất nhiên

當然

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tất: sắc (高升) · nhiên: ngang (平音) ?

tất nhiên 當然

詞義

例句

Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.
當然我會幫你。
Bạn có muốn đi không? Tất nhiên!
你想去嗎?當然!

近義詞

這些越南語詞彙都表示「當然」,但語境和用法不同。

進階程度表達

常見問題

「當然」越南語怎麼說?
「當然」的越南語是 tất nhiên。
tất nhiên 是什麼意思?
tất nhiên 的意思是「當然」(副詞)。當然,理所當然
tất nhiên 怎麼發音?
tất nhiên 有 2 個音節:tất: sắc (高升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tất nhiên 常用嗎?
tất nhiên 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tất nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.(當然我會幫你。);Bạn có muốn đi không? Tất nhiên!(你想去嗎?當然!)。

想讓「tất nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始