YiWordsYiWords

không nói một lời

一言不發

片語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · nói: sắc (高升) · một: nặng (低短塞音) · lời: huyền (低降) ?

không nói một lời 一言不發

詞義

例句

Anh ấy ngồi đó không nói một lời.
他坐在那裡一言不發。
Cô ấy rời đi mà không nói một lời.
她一句話也沒說就離開了。

相關詞彙

常見問題

「一言不發」越南語怎麼說?
「一言不發」的越南語是 không nói một lời。
không nói một lời 是什麼意思?
không nói một lời 的意思是「一言不發」(片語)。一言不發; 一句話也不說
không nói một lời 怎麼發音?
không nói một lời 有 4 個音節:không: ngang (平音) · nói: sắc (高升) · một: nặng (低短塞音) · lời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không nói một lời 常用嗎?
không nói một lời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không nói một lời 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy ngồi đó không nói một lời.(他坐在那裡一言不發。);Cô ấy rời đi mà không nói một lời.(她一句話也沒說就離開了。)。

想讓「không nói một lời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始