YiWordsYiWords

không phải

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · phải: hỏi (曲折升) ?

không phải 非

詞義

例句

Đây không phải là lỗi của tôi.
這不是我的錯。
Tôi không phải giáo viên.
我不是老師。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「非」越南語怎麼說?
「非」的越南語是 không phải。
không phải 是什麼意思?
không phải 的意思是「非」(副詞)。不是,非; 不是,非
không phải 怎麼發音?
không phải 有 2 個音節:không: ngang (平音) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không phải 常用嗎?
không phải 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không phải 在句子裡怎麼用?
例如:Đây không phải là lỗi của tôi.(這不是我的錯。);Tôi không phải giáo viên.(我不是老師。)。

想讓「không phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始