không việc ác nào không làm
無惡不作
聲調 6 個音節 — không: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音) · ác: sắc (高升) · nào: huyền (低降) · không: ngang (平音) · làm: huyền (低降) ?
無惡不作
聲調 6 個音節 — không: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音) · ác: sắc (高升) · nào: huyền (低降) · không: ngang (平音) · làm: huyền (低降) ?