YiWordsYiWords

không tự chủ

不由自主

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升) ?

không tự chủ 不由自主

詞義

常用搭配

không tự chủ được
無法自控

例句

Cô ấy không tự chủ được nước mắt.
她不由自主地流下了眼淚。
Anh ta không tự chủ khi tức giận.
他生氣時無法自控。

情緒狀態

常見問題

「不由自主」越南語怎麼說?
「不由自主」的越南語是 không tự chủ。
không tự chủ 是什麼意思?
không tự chủ 的意思是「不由自主」(形容詞)。無法自控; 不由自主
không tự chủ 怎麼發音?
không tự chủ 有 3 個音節:không: ngang (平音) · tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không tự chủ 常用嗎?
không tự chủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không tự chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không tự chủ được nước mắt.(她不由自主地流下了眼淚。);Anh ta không tự chủ khi tức giận.(他生氣時無法自控。)。

想讓「không tự chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始