YiWordsYiWords

không vượt qua được

過不去

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · vượt: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音) · được: nặng (低短塞音) ?

không vượt qua được 過不去

詞義

例句

Tôi không vượt qua được kỳ thi này.
我這次考試過不去。
Có những khó khăn không vượt qua được.
有些困難過不去。

情緒百態

常見問題

「過不去」越南語怎麼說?
「過不去」的越南語是 không vượt qua được。
không vượt qua được 是什麼意思?
không vượt qua được 的意思是「過不去」(片語)。過不去,無法通過; 難以克服
không vượt qua được 怎麼發音?
không vượt qua được 有 4 個音節:không: ngang (平音) · vượt: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không vượt qua được 常用嗎?
không vượt qua được 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không vượt qua được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không vượt qua được kỳ thi này.(我這次考試過不去。);Có những khó khăn không vượt qua được.(有些困難過不去。)。

想讓「không vượt qua được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始