YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biên kịch
biên kịch
編劇
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biên: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
編劇,劇本作者
常用搭配
biên kịch phim
電影編劇
biên kịch truyền hình
電視劇編劇
例句
Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.
他是一位著名編劇。
Biên kịch đang viết kịch bản mới.
編劇正在寫新劇本。
相關詞彙
xuyên không
穿越
ghen
忌妒
nội tình
內幕
rắc
撒
số tiền khổng lồ
鉅額
ngã xuống
倒下
常見問題
「編劇」越南語怎麼說?
「編劇」的越南語是 biên kịch。
biên kịch 是什麼意思?
biên kịch 的意思是「編劇」(名詞)。編劇,劇本作者
biên kịch 怎麼發音?
biên kịch 有 2 個音節:biên: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biên kịch 常用嗎?
biên kịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biên kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là biên kịch nổi tiếng.(他是一位著名編劇。);Biên kịch đang viết kịch bản mới.(編劇正在寫新劇本。)。
想讓「biên kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store